thanh khiết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong sạch, không vướng bụi trần, không bị ô nhiễm bởi những điều xấu xa, tầm thường: "Thanh khiết" mô tả trạng thái hoặc phẩm chất hoàn toàn tinh sạch, thuần túy, thường liên quan đến tinh thần, đạo đức hoặc vật chất.
- Nhẹ nhàng, thanh tao, thoát tục: "Thanh khiết" còn mang sắc thái chỉ sự cao quý, tinh tế, không bị vẩn đục bởi những thứ thô tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tâm hồn cô ấy thật thanh khiết. (Tâm hồn của cô ấy thật trong sạch và cao quý.)
- Không khí trên núi cao thật thanh khiết. (Không khí ở trên núi cao thật trong lành và tinh sạch.)
- Đó là một tình yêu thanh khiết, không vụ lợi. (Đó là một tình yêu trong sáng và thuần khiết, không tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vẻ đẹp thanh khiết": vẻ đẹp thuần khiết, tinh khôi, không pha tạp.
- Vẻ đẹp thanh khiết của đóa sen khiến lòng người bình yên. (Vẻ đẹp thuần khiết của bông sen khiến tâm hồn con người trở nên thanh thản.)
"Chất giọng thanh khiết": giọng nói hoặc tiếng hát trong trẻo, cao vút và tinh tế.
- Chất giọng thanh khiết của cô ấy rất phù hợp để hát thánh ca. (Chất giọng trong trẻo, cao vút của cô ấy rất thích hợp để hát các bài hát thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh sạch (tính từ): trong sạch, sạch sẽ (thường dùng cho môi trường, vật chất).
- Nguồn nước ở đây rất thanh sạch. (Nguồn nước ở đây rất trong sạch.)
Thuần khiết (tính từ): hoàn toàn tinh khiết, không pha tạp.
- Tình cảm thuần khiết của trẻ thơ. (Tình cảm hoàn toàn trong sáng của trẻ nhỏ.)
Tinh khiết (tính từ): nguyên chất, không có tạp chất (thường dùng trong hóa học, vật lý).
- Nước cất là loại nước tinh khiết. (Nước cất là loại nước nguyên chất.)
Từ đồng nghĩa
- Trong sạch: không vấy bẩn, không có tội lỗi (về đạo đức).
- Tinh khôi: mới mẻ, trong trắng và tinh khiết.
- Thanh tao: cao quý, nhã nhặn, lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Ô trọc: bị vấy bẩn, không trong sạch (về vật chất hoặc tinh thần).
- Tầm thường: không có gì đặc biệt, thiếu sự cao quý, thanh nhã.
- Vẩn đục: không trong, có chứa tạp chất (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Trong như nước suối, thanh như tiếng hạc": Thành ngữ ca ngợi sự trong sáng, thanh khiết của tâm hồn hoặc phẩm chất.
- Tấm lòng của cụ già ấy trong như nước suối, thanh như tiếng hạc. (Tấm lòng của ông già ấy thật trong sáng và thanh cao.)
- Trong sạch: Cuộc đời thanh khiết.